petrol filling station
/ˈpɛtroʊl ˈfɪlɪŋ ˈsteɪʃən/Danh từ
- (Anh) Trạm đổ xăng, đặc biệt là trạm xăng gắn liền với siêu thị.(British) A filling station, especially one attached to a supermarket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “petrol filling station” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish