fuel station

/fjuəl ˈsteɪʃən/
Danh từ
  1. Một trạm đổ xăng.
    A filling station.
    Từ đồng nghĩa:filling station
🎬 Nghe “fuel station” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish