peter

/ˈpiːtɚ/
động từ
  • Đã khai thác hết (vỉa than, quặng).
  • Cạn (sông).
  • Hết xăng (ô tô... ).
  • Cạn túi, cháy túi, hết sạch.
Danh từ
  1. (Từ lóng) Dương vật.
    (slang) The penis.
  2. (Anh, tiếng lóng) Một cái két sắt.
    (UK, slang) A safe.
    Từ đồng nghĩa:pete
  3. (Anh, tiếng lóng của nhà tù) Một phòng giam.
    (UK, prison slang) A prison cell.
Động từ
  1. (nội động từ, gốc Hoa Kỳ) Tiếp theo chủ yếu là out: ban đầu (khai thác), của một mạch quặng: cạn kiệt quặng; bây giờ (nói chung), giảm dần đến không có gì; giảm dần, tụt lại phía sau.
    (intransitive, originally US) Chiefly followed by out: originally (mining), of a vein of ore: to be depleted of ore; now (generally), to diminish to nothing; to dwindle, to trail off.
    I found a veinlet about 15 in. wide and very rich in gold. Trenching along its outcrop showed that it extended about 100 ft. and then pinched out altogether. A winze sunk on the veinlet showed that it "petered out" entirely at 25 or 30 ft.
    Tôi tìm thấy một đường vân rộng khoảng 15 inch và rất giàu vàng. Việc đào dọc theo phần lộ ra của nó cho thấy nó kéo dài khoảng 100 ft và sau đó bị chèn ép hoàn toàn. Một vết nứt chìm trên tĩnh mạch cho thấy nó "tiêu tan" hoàn toàn ở độ cao 25 hoặc 30 ft.
  2. (trò chơi bài, nội động từ) Đồng nghĩa của blue peter; kêu gọi át chủ bài bằng cách vứt bỏ quân bài cao trong khi giữ quân bài thấp hơn.
    (card games, intransitive) Synonym of blue peter; to call for trump by throwing away a high card while holding a lower one.
    Từ đồng nghĩa:blue peter
🎬 Nghe “peter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish