pharmacological

/ˌfɑɚməˈkɑːləʤi/
tính từ
  • Dược lý.
Tính từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    (pharmacology) Of or having to do with pharmacology.
    Từ đồng nghĩa:pharmacologic
🎬 Nghe “pharmacological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish