pharmacologic
/ˌfɑɚməˈkɑːləʤi/tính từ
- Xem pharmacology
Tính từ
- (dược học) Liên quan đến dược lý học(pharmacology) Relating to pharmacologyTừ đồng nghĩa:pharmacological
Danh từ
- Một loại thuốc như vậySuch a drug
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pharmacologic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish