phases
/ˈfeɪz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của phase
Danh từ
- số nhiều của giai đoạnplural of phase
- số nhiều của giai đoạnplural of phasis
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị giai đoạnthird-person singular simple present indicative of phase
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phases” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish