phi

/ˌfaɪˌbeɪtəˈkæpə/
danh từ
  • Fi (chữ cái Hy lạp).
Danh từ
  1. Φ, chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Euclid và tiếng Hy Lạp hiện đại, thường được La Mã hóa là "ph".
    Φ, the 21st letter of the Euclidean and modern Greek alphabet, usually romanized as "ph".
  2. (Toán học) Tỷ lệ vàng.
    (mathematics) The golden ratio.
  3. Ảo ảnh thị giác trong đó mô hình ánh sáng tuần tự tạo ra cảm giác chuyển động sai lệch.
    A visual illusion whereby a sequential pattern of lights produces a false sense of motion.
    […] tolerance (Frenkel-Brunswik 1949) for it showed that those persons with the strongest defences against internal conflict, i.e. obsessionals and conversion hysterics, were those least able to perceive the reality-conflicting phenomenon of phi.
    […] sự khoan dung (Frenkel-Brunswik 1949) vì nó cho thấy rằng những người có khả năng phòng vệ mạnh mẽ nhất trước xung đột nội bộ, tức là những người bị ám ảnh và cuồng loạn cải đạo, là những người ít có khả năng nhận thức được hiện tượng mâu thuẫn thực tế nhất của phi.
🎬 Nghe “phi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish