phenomenon
/fiˈnɑːməˌnɑːn/danh từ
- Hiện tượng.
- Sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ.
Danh từ
- Một vật hoặc thực thể, sự kiện hoặc quá trình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan; hoặc một thực tế hoặc sự xuất hiện của nó.A thing or being, event or process, perceptible through senses; or a fact or occurrence thereof.
- (bằng cách mở rộng) Một sự vật hoặc sự kiện có thể biết được (ví dụ: bằng suy luận, đặc biệt là trong khoa học).(by extension) A knowable thing or event (e.g. by inference, especially in science).An electromagnetic phenomenon.Một hiện tượng điện từ.
- Một loại hoặc một loại hiện tượng (giác quan 1 hoặc 2).A kind or type of phenomenon (sense 1 or 2).A volcanic eruption is an impressive phenomenon.Một vụ phun trào núi lửa là một hiện tượng ấn tượng.
- Appearance; một khía cạnh có thể cảm nhận được của một cái gì đó có thể thay đổiAppearance; a perceptible aspect of something that is mutable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phenomenon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish