ethos

/ˈiːˌθɑːs/
danh từ
  • Đặc tính, nét đặc biệt, thái độ sống (của một tập thể, một chủng tộc... ).
Danh từ
  1. Tính cách hoặc giá trị cơ bản của một con người, một dân tộc, một nền văn hóa hoặc một phong trào.
    The character or fundamental values of a person, people, culture, or movement.
  2. (hùng biện) Một hình thức hùng biện trong đó người viết hoặc người nói viện dẫn thẩm quyền, năng lực hoặc chuyên môn của họ nhằm cố gắng thuyết phục người khác rằng quan điểm của họ là đúng.
    (rhetoric) A form of rhetoric in which the writer or speaker invokes their authority, competence or expertise in an attempt to persuade others that their view is correct.
  3. (nghệ thuật) Những đặc điểm trong một tác phẩm nghệ thuật thể hiện tính cách lý tưởng hoặc điển hình, chịu ảnh hưởng của đạo đức (tính cách hoặc giá trị cơ bản) của một dân tộc, chứ không phải là những tình huống cảm xúc hoặc đặc điểm tính cách cá nhân theo nghĩa hẹp; trái ngược với mầm bệnh.
    (art) The traits in a work of art which express the ideal or typic character, as influenced by the ethos (character or fundamental values) of a people, rather than emotional situations or individual character traits in a narrow sense; opposed to pathos.
🎬 Nghe “ethos” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish