worldview
/ˈwɚldˌvjuː/Danh từ
- Quan điểm cá nhân của một người về thế giới và cách người đó giải thích nó; quan điểm chủ đạo của bất kỳ nhóm hoặc xã hội nào về nó.A person's personal view of the world and how one interprets it; any ingroup's or society's mainstream view thereof.Near-synonym: cosmovisionGần đồng nghĩa: cosmovisionTừ đồng nghĩa:cosmovision
- Tổng thể niềm tin của một người về thực tế.The totality of one's beliefs about reality.Near-synonym: cosmologyGần đồng nghĩa: vũ trụ họcTừ đồng nghĩa:cosmology
- Một triết lý chung hoặc quan điểm về cuộc sống.A general philosophy or view of life.The Elizabethan worldview differs from a modern worldview.Thế giới quan thời Elizabeth khác với thế giới quan hiện đại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worldview” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish