photog

/fə-ˈtäg/
Danh từ
  1. (thân mật) Thợ chụp ảnh, đặc biệt là thợ chụp ảnh chuyên nghiệp.
    (informal) A photographer, especially a professional one.
    Từ đồng nghĩa:lensmanlenswomantog
🎬 Nghe “photog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish