pie
/ˈpaɪ/danh từ
- Ác là.
- Bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt.
- Đồng pi (tiền Pa-ki-xtan).
- Đống chữ in lộn xộn.
- Sự hỗn độn, sự lộn xộn.
động từ
- Trộn lộn xộn (chữ in).
Danh từ
- Một loại bánh ngọt bao gồm lớp vỏ bên ngoài và phần nhân. (Bánh nướng mặn phổ biến hơn ở Anh và bánh ngọt phổ biến hơn ở Mỹ, vì vậy "bánh" không có tiêu chuẩn sẽ có ý nghĩa khác trong các phương ngữ này.)A type of pastry that consists of an outer crust and a filling. (Savory pies are more popular in the UK and sweet pies are more popular in the US, so "pie" without qualification has different connotations in these dialects.)The family had steak and kidney pie for dinner and cherry pie for dessert.Bữa tối cả gia đình ăn bít tết và bánh thận, tráng miệng là bánh anh đào.
- Bất kỳ món ăn nào khác, không phải bánh ngọt, duy trì khái niệm chung về vỏ có nhân.Any of various other, non-pastry dishes that maintain the general concept of a shell with a filling.Shepherd's pie is made of mince covered with mashed potato.Bánh Shepherd được làm từ thịt băm phủ khoai tây nghiền.
- (Đông Bắc Hoa Kỳ) Một chiếc bánh pizza.(Northeastern US) A pizza.
- Đĩa giấy phủ kem, bọt cạo râu hoặc sữa trứng để ném hoặc xoa vào mặt người khác nhằm mục đích hài hước, gây quỹ từ thiện hoặc để phản đối chính trị; một chiếc bánh sữa trứng; một chiếc bánh kem.A paper plate covered in cream, shaving foam or custard that is thrown or rubbed in someone’s face for comical purposes, to raise money for charity, or as a form of political protest; a custard pie; a cream pie.
Động từ
- (ngoại động) Dùng một chiếc bánh đánh vào mặt, nhằm tạo hiệu ứng hài hước hoặc để phản đối (xem thêm cách làm bánh).(transitive) To hit in the face with a pie, either for comic effect or as a means of protest (see also pieing).I'd like to see someone pie the chairman of the board.Tôi muốn thấy ai đó làm chủ tịch hội đồng quản trị.
- (thông tục) Đi vòng qua (một góc) một cách thận trọng.(transitive) To go around (a corner) in a guarded manner.
- (chuyển tiếp, Anh, tiếng lóng, thường theo sau là tắt) Bỏ qua (ai đó).(transitive, UK, slang, often followed by off) To ignore (someone).
- (chuyển tiếp) Dạng thay thế của pi (“loại in tràn hoặc trộn”).(transitive) Alternative form of pi (“to spill or mix printing type”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish