piecemeal
/ˈpiːsˈmiːl/phó từ
- Từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần.
tính từ
- Từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần.
Tính từ
- (thành ngữ) Được làm hoặc làm thành từng phần hoặc từng công đoạn một.(idiomatic) Made or done in pieces or one stage at a time.Near-synonyms: piecewise, stepwise; see also Thesaurus:gradualTừ gần đồng nghĩa: từng bước, từng bước; xem thêm Từ đồng nghĩa: dần dần
Trạng từ
- Từng mảnh một; với số lượng nhỏ, giai đoạn hoặc mức độ.Piece by piece; in small amounts, stages, or degrees.
- Thành từng mảnh hoặc từng phần.Into pieces or parts.
Động từ
- (ngoại động) Phân chia hoặc phân phối từng phần; chia nhỏ.(transitive) To divide or distribute piecemeal; dismember.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piecemeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish