piecemeal

/ˈpiːsˈmiːl/
phó từ
  • Từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần.
tính từ
  • Từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần.
Tính từ
  1. (thành ngữ) Được làm hoặc làm thành từng phần hoặc từng công đoạn một.
    (idiomatic) Made or done in pieces or one stage at a time.
    Near-synonyms: piecewise, stepwise; see also Thesaurus:gradual
    Từ gần đồng nghĩa: từng bước, từng bước; xem thêm Từ đồng nghĩa: dần dần
Trạng từ
  1. Từng mảnh một; với số lượng nhỏ, giai đoạn hoặc mức độ.
    Piece by piece; in small amounts, stages, or degrees.
  2. Thành từng mảnh hoặc từng phần.
    Into pieces or parts.
Động từ
  1. (ngoại động) Phân chia hoặc phân phối từng phần; chia nhỏ.
    (transitive) To divide or distribute piecemeal; dismember.
Danh từ
  1. Một mảnh; một mảnh vụn.
    A fragment; a scrap.
    Từ đồng nghĩa:bitlumpportion
🎬 Nghe “piecemeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish