pictorial

/pɪkˈtorijəl/
tính từ
  • Tranh ảnh; diễn tả bằng tranh ảnh; có nhiều tranh ảnh.
  • Diễn đạt bằng hình tượng; nhiều hình ảnh; nhiều hình tượng sinh động (văn, cách mô tả... ).
danh từ
  • Báo ảnh, hoạ báo.
🎬 Nghe “pictorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish