pieced

/pist/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của piece
Tính từ
  1. Được lắp ráp hoặc xây dựng bằng cách nối các phần riêng biệt lại với nhau.
    Assembled or constructed by joining separated pieces together.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mảnh
    simple past and past participle of piece
🎬 Nghe “pieced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish