pieced
/pist/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của piece
Tính từ
- Được lắp ráp hoặc xây dựng bằng cách nối các phần riêng biệt lại với nhau.Assembled or constructed by joining separated pieces together.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mảnhsimple past and past participle of piece
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pieced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish