pie-eyed

/ˈpī-ˌīd/
tính từ
  • Thgt say rượu.
Tính từ
  1. (thân mật, nguyên gốc từ Mỹ) Với đôi mắt mở to và nhìn chằm chằm một cách vô cảm; mở to mắt.
    (informal, originally US) With one's eyes wide open and staring in an expressionless manner; wide-eyed.
    Từ đồng nghĩa:moon-eyedowly-eyedsaucer-eyed
  2. (không chính thức, bằng cách mở rộng) (Cực kỳ) say hoặc say.
    (informal, by extension) (Extremely) drunk or intoxicated.
🎬 Nghe “pie-eyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish