pie-eyed
/ˈpī-ˌīd/tính từ
- Thgt say rượu.
Tính từ
- (thân mật, nguyên gốc từ Mỹ) Với đôi mắt mở to và nhìn chằm chằm một cách vô cảm; mở to mắt.(informal, originally US) With one's eyes wide open and staring in an expressionless manner; wide-eyed.
- (không chính thức, bằng cách mở rộng) (Cực kỳ) say hoặc say.(informal, by extension) (Extremely) drunk or intoxicated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pie-eyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish