pigheaded

/ˈpɪgˌhɛdəd/
tính từ
  • Đần độn, ngu như lợn; bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ.
Tính từ
  1. (có tính xúc phạm nhẹ) Cố chấp và bướng bỉnh đến mức ngu ngốc.
    (mildly derogatory) Obstinate and stubborn to the point of stupidity.
🎬 Nghe “pigheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish