pigging
/ˈpɪɡɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pig.
Tính từ
- Chết tiệt (dùng như một loại thâm nhẹ).Damned (used as a mild intensive).I can't get this pigging computer to work.Tôi không thể làm cho cái máy tính heo này hoạt động được.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của lợnpresent participle and gerund of pig
Danh từ
- (kỹ thuật) Việc sử dụng con lợn (thiết bị) để làm sạch đường ống.(engineering) The use of a pig (the device) to clean a pipeline.
- Hình thức thay thế của lợn.Alternative form of piggin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pigging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish