pigging

/ˈpɪɡɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pig.
Tính từ
  1. Chết tiệt (dùng như một loại thâm nhẹ).
    Damned (used as a mild intensive).
    I can't get this pigging computer to work.
    Tôi không thể làm cho cái máy tính heo này hoạt động được.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của lợn
    present participle and gerund of pig
Danh từ
  1. (kỹ thuật) Việc sử dụng con lợn (thiết bị) để làm sạch đường ống.
    (engineering) The use of a pig (the device) to clean a pipeline.
  2. Hình thức thay thế của lợn.
    Alternative form of piggin.
🎬 Nghe “pigging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish