piggy
/ˈpɪgi/danh từ
- Con lợn con.
- Trò chơi đánh khăng.
Danh từ
- (Tính trẻ con) Con lợn (con vật).(childish) A pig (the animal).This little piggy went to market.Chú heo con này đã đi chợ.
- (Tính trẻ con) Con chuột lang.(childish) A guinea pig.
- (từ lóng, trẻ con) Ngón chân.(childish, slang) A toe.He has such cute piggies!Anh ấy có những chú heo con dễ thương quá!
- (xúc phạm, quý mến) Con lợn (người tham lam).(derogatory, endearing) A pig (greedy person).Can't you finish your dinner? You've been a piggy, haven't you?Bạn không thể ăn xong bữa tối à? Bạn đã từng là một con lợn con, phải không?
Tính từ
- Giống như một con lợn.Resembling a pig.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish