piggy

/ˈpɪgi/
danh từ
  • Con lợn con.
  • Trò chơi đánh khăng.
Danh từ
  1. (Tính trẻ con) Con lợn (con vật).
    (childish) A pig (the animal).
    This little piggy went to market.
    Chú heo con này đã đi chợ.
  2. (Tính trẻ con) Con chuột lang.
    (childish) A guinea pig.
  3. (từ lóng, trẻ con) Ngón chân.
    (childish, slang) A toe.
    He has such cute piggies!
    Anh ấy có những chú heo con dễ thương quá!
  4. (xúc phạm, quý mến) Con lợn (người tham lam).
    (derogatory, endearing) A pig (greedy person).
    Can't you finish your dinner? You've been a piggy, haven't you?
    Bạn không thể ăn xong bữa tối à? Bạn đã từng là một con lợn con, phải không?
Tính từ
  1. Giống như một con lợn.
    Resembling a pig.
🎬 Nghe “piggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish