pigswill
danh từ
- Rau lợn.
Danh từ
- swill: thức ăn cho lợnswill: slops fed to pigs
- (nghĩa bóng) chuyện vớ vẩn, chuyện vớ vẩn(figuratively) nonsense, rubbishTừ đồng nghĩa:hogwash
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pigswill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish