pigswill

danh từ
  • Rau lợn.
Danh từ
  1. swill: thức ăn cho lợn
    swill: slops fed to pigs
    Từ đồng nghĩa:hogwashpigwash
  2. (nghĩa bóng) chuyện vớ vẩn, chuyện vớ vẩn
    (figuratively) nonsense, rubbish
    Từ đồng nghĩa:hogwash
🎬 Nghe “pigswill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish