hogwash

/ˈhɑːgˌwɑːʃ/
Danh từ
  1. (thông tục, nghĩa bóng) Nói hoặc viết ngu xuẩn; vô nghĩa.
    (informal, figurative) Foolish talk or writing; nonsense.
  2. (nghĩa đen) Hỗn hợp thức ăn thừa ở dạng rắn và dạng lỏng cho lợn ăn; swill.
    (literal) A mixture of solid and liquid food scraps fed to pigs; swill.
    Từ đồng nghĩa:slopslopsswill
🎬 Nghe “hogwash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish