pipes

/ˈpaɪp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pipe
Danh từ
  1. số nhiều của ống
    plural of pipe
  2. Đàn organ ống đơn.
    A single pipe organ.
  3. (nghĩa bóng) Khả năng phát âm của một người.
    (figuratively) One's vocal capacity.
  4. (nghĩa bóng) Bắp tay.
    (figuratively) Biceps.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ống
    third-person singular simple present indicative of pipe
🎬 Nghe “pipes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish