washbasin

/ˈwɑːʃˌbeɪsn̩/
Danh từ
  1. Một chậu dùng để rửa, (hiện nay) đặc biệt là một bồn rửa được lắp đặt cố định, có nguồn cấp và thoát nước để rửa tay và mặt.
    A basin used for washing, (now) particularly a permanently installed sink, fitted with a water supply and a drain, for washing the hands and face.
  2. Một bồn rửa hoặc bồn rửa tiện ích.
    A laundry sink or utility sink.
🎬 Nghe “washbasin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish