pitiful

/ˈpɪtɪfəl/
tính từ
  • Thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn.
  • Đáng thương hại.
  • Nhỏ mọn, không đáng kể (vật).
  • Đáng khinh.
Tính từ
  1. Thật kinh khủng hoặc đáng buồn đến mức người ta cảm thấy hoặc nên cảm thấy tiếc cho điều đó; gợi lên sự thương hại.
    So appalling or sad that one feels or should feel sorry for it; eliciting pity.
    Scotland has a pitiful climate.
    Scotland có khí hậu khắc nghiệt.
    Từ đồng nghĩa:piteouspitisomeruthful
  2. Khơi dậy sự khinh miệt.
    Eliciting contempt.
  3. Về số lượng hoặc số lượng: rất nhỏ.
    Of an amount or number: very small.
    A pitiful number of students bothered to turn up.
    Một số lượng đáng tiếc các sinh viên bận tâm đến.
    Từ đồng nghĩa:fewmeagerpaltryscantscanty
  4. (cổ) Cảm thấy thương hại; nhân từ.
    (archaic) Feeling pity; merciful.
Trạng từ
  1. (thông tục, phương ngữ) Một cách đáng thương; thật đáng thương ; thật đáng thương ; một cách thảm hại.
    (colloquial, dialect) In a pitiful manner; pitifully; piteously; pathetically.
🎬 Nghe “pitiful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish