pitiful
/ˈpɪtɪfəl/tính từ
- Thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn.
- Đáng thương hại.
- Nhỏ mọn, không đáng kể (vật).
- Đáng khinh.
Tính từ
- Thật kinh khủng hoặc đáng buồn đến mức người ta cảm thấy hoặc nên cảm thấy tiếc cho điều đó; gợi lên sự thương hại.So appalling or sad that one feels or should feel sorry for it; eliciting pity.Scotland has a pitiful climate.Scotland có khí hậu khắc nghiệt.
- Khơi dậy sự khinh miệt.Eliciting contempt.
- Về số lượng hoặc số lượng: rất nhỏ.Of an amount or number: very small.A pitiful number of students bothered to turn up.Một số lượng đáng tiếc các sinh viên bận tâm đến.
- (cổ) Cảm thấy thương hại; nhân từ.(archaic) Feeling pity; merciful.
Trạng từ
- (thông tục, phương ngữ) Một cách đáng thương; thật đáng thương ; thật đáng thương ; một cách thảm hại.(colloquial, dialect) In a pitiful manner; pitifully; piteously; pathetically.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pitiful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish