pitiless

/ˈpɪtɪləs/
tính từ
  • Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.
Tính từ
  1. Có, hoặc thể hiện, không thương hại; không thương tiếc, tàn nhẫn.
    Having, or showing, no pity; merciless, ruthless.
  2. Không có tình cảm tử tế; không tử tế.
    Having no kind feelings; unkind.
🎬 Nghe “pitiless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish