pitiless
/ˈpɪtɪləs/tính từ
- Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.
Tính từ
- Có, hoặc thể hiện, không thương hại; không thương tiếc, tàn nhẫn.Having, or showing, no pity; merciless, ruthless.
- Không có tình cảm tử tế; không tử tế.Having no kind feelings; unkind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pitiless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish