placard
/ˈplækɚd/danh từ
- Tranh cổ động, áp phích.
động từ
- Dán áp phích lên (tường), dán (áp phích) lên tường.
- Dán áp phích làm quảng cáo (hàng).
Danh từ
- Một tờ giấy hoặc bìa cứng có một mặt viết hoặc in thông báo để trưng bày ở nơi công cộng.A sheet of paper or cardboard with a written or printed announcement on one side for display in a public place.
- (lỗi thời) Tuyên bố công khai; một bản tuyên ngôn hoặc sắc lệnh do cơ quan có thẩm quyền ban hành.(obsolete) A public proclamation; a manifesto or edict issued by authority.
- (lỗi thời) Sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền; một giấy phép.(obsolete) Permission given by authority; a license.to give a placard to do somethingđưa ra một tấm bảng để làm điều gì đó
- (lịch sử) Một tấm phụ ở phần dưới của tấm giáp ngực hoặc tấm giáp sau.(historical) An extra plate on the lower part of the breastplate or backplate of armour.
Động từ
- Để dán một tấm bảng vào hoặc đánh dấu bằng một tấm bảng gần đó.To affix a placard to, or mark with a placard nearby.
- Để thông báo bằng bảng hiệu.To announce with placards.to placard a saleđể quảng cáo bán hàng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “placard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish