placard

/ˈplækɚd/
danh từ
  • Tranh cổ động, áp phích.
động từ
  • Dán áp phích lên (tường), dán (áp phích) lên tường.
  • Dán áp phích làm quảng cáo (hàng).
Danh từ
  1. Một tờ giấy hoặc bìa cứng có một mặt viết hoặc in thông báo để trưng bày ở nơi công cộng.
    A sheet of paper or cardboard with a written or printed announcement on one side for display in a public place.
  2. (lỗi thời) Tuyên bố công khai; một bản tuyên ngôn hoặc sắc lệnh do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
    (obsolete) A public proclamation; a manifesto or edict issued by authority.
  3. (lỗi thời) Sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền; một giấy phép.
    (obsolete) Permission given by authority; a license.
    to give a placard to do something
    đưa ra một tấm bảng để làm điều gì đó
  4. (lịch sử) Một tấm phụ ở phần dưới của tấm giáp ngực hoặc tấm giáp sau.
    (historical) An extra plate on the lower part of the breastplate or backplate of armour.
Động từ
  1. Để dán một tấm bảng vào hoặc đánh dấu bằng một tấm bảng gần đó.
    To affix a placard to, or mark with a placard nearby.
  2. Để thông báo bằng bảng hiệu.
    To announce with placards.
    to placard a sale
    để quảng cáo bán hàng
🎬 Nghe “placard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish