pivot
/ˈpɪvət/danh từ
- Trụ, ngõng, chốt.
- Chiến sĩ đứng làm chốt (khi một đội quân xoay hướng đi).
- Điểm then chốt, điểm mấu chốt.
động từ
- Đặt lên trụ, đặt lên ngõng, đặt lên chốt.
- Đóng vào trụ, đóng ngõng vào, đóng chốt vào.
- Xoay quanh trụ, xoay quanh ngõng, xoay quanh chốt.
- (+ upon) xoay quanh.
Danh từ
- Một thứ mà một cái gì đó quay lại; cụ thể là một chốt nhọn bằng kim loại hoặc trục ngắn trong máy móc, chẳng hạn như đầu trục hoặc trục chính.A thing on which something turns; specifically a metal pointed pin or short shaft in machinery, such as the end of an axle or spindle.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Cái gì đó hoặc ai đó có ý nghĩa quan trọng nhất trong một tình huống nhất định.(figuratively, by extension) Something or someone having a paramount significance in a certain situation.
- Hành động xoay một chân.Act of turning on one foot.
- (quân sự) Sĩ quan hoặc người lính chỉ đơn giản quay lại vị trí của mình trong khi đại đội hoặc đội quân di chuyển xung quanh anh ta bằng bánh xe.(military) The officer or soldier who simply turns in his place while the company or line moves around him in wheeling.
Động từ
- (nội động) Bật một vị trí chính xác.(intransitive) To turn on an exact spot.
- Thực hiện một sự thay đổi đột ngột hoặc nhanh chóng trong chiến lược, chính sách, v.v.To make a sudden or swift change in strategy, policy, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pivot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish