pixilated

/ˈpik-sə-ˌlā-təd/
tính từ
  • Hơi gàn, hơi điệu.
  • Say.
🎬 Nghe “pixilated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish