placate

/ˈpleɪˌkeɪt/
động từ
  • Xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi.
Động từ
  1. (thông tục) Bình tĩnh; mang lại hòa bình cho; để tác động đến một người đang tức giận đến mức họ trở nên hài lòng hoặc ít nhất là không còn giận dữ nữa.
    (transitive) To calm; to bring peace to; to influence someone who was furious to the point that they become content or at least no longer irate.
Tính từ
  1. (hiếm, lỗi thời) Yên bình, yên bình.
    (rare, obsolete) Placid, peaceful.
🎬 Nghe “placate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish