placate
/ˈpleɪˌkeɪt/động từ
- Xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi.
Động từ
- (thông tục) Bình tĩnh; mang lại hòa bình cho; để tác động đến một người đang tức giận đến mức họ trở nên hài lòng hoặc ít nhất là không còn giận dữ nữa.(transitive) To calm; to bring peace to; to influence someone who was furious to the point that they become content or at least no longer irate.
Tính từ
- (hiếm, lỗi thời) Yên bình, yên bình.(rare, obsolete) Placid, peaceful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “placate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish