pizza
/ˈpiːtsə/danh từ
- Bánh pizza.
Danh từ
- (không đếm được) Một món Ý nướng có vỏ bánh mì cán mỏng thường phủ lên trên trước khi nướng với sốt cà chua, phô mai và các nguyên liệu khác như thịt hoặc rau.(uncountable) A baked Italian dish of a thinly rolled bread crust typically topped before baking with tomato sauce, cheese, and other ingredients such as meat or vegetables.a slice of pizzamột lát bánh pizzaTừ đồng nghĩa:'za
- (đếm được) Một ví dụ duy nhất của món ăn này.(countable) A single instance of this dish.He ate a whole pizza!Anh ấy đã ăn cả một chiếc bánh pizza!
- (trượt tuyết, trượt băng) snowplow: thao tác trong đó các đầu của ván trượt hoặc giày trượt hướng vào trong và phần sau hướng ra ngoài.(skiing, skating) snowplow: a maneuver in which the tips of the skis or skates point inwards and the back ends point outwards.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pizza” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish