pizza

/ˈpiːtsə/
danh từ
  • Bánh pizza.
Danh từ
  1. (không đếm được) Một món Ý nướng có vỏ bánh mì cán mỏng thường phủ lên trên trước khi nướng với sốt cà chua, phô mai và các nguyên liệu khác như thịt hoặc rau.
    (uncountable) A baked Italian dish of a thinly rolled bread crust typically topped before baking with tomato sauce, cheese, and other ingredients such as meat or vegetables.
    a slice of pizza
    một lát bánh pizza
    Từ đồng nghĩa:'za
  2. (đếm được) Một ví dụ duy nhất của món ăn này.
    (countable) A single instance of this dish.
    He ate a whole pizza!
    Anh ấy đã ăn cả một chiếc bánh pizza!
    Từ đồng nghĩa:pizza piepie
  3. (trượt tuyết, trượt băng) snowplow: thao tác trong đó các đầu của ván trượt hoặc giày trượt hướng vào trong và phần sau hướng ra ngoài.
    (skiing, skating) snowplow: a maneuver in which the tips of the skis or skates point inwards and the back ends point outwards.
🎬 Nghe “pizza” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish