plaidoyer

/pleɪdwaˈjeɪ/
Danh từ
  1. (luật chính) Việc bào chữa; một lời cầu xin.
    (chiefly law) An act of pleading; a plea.

Chưa có góp ý cho “plaidoyer”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “plaidoyer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish