plains

/ˈplānz/
tính từ
  • Thuộc người da đỏ Bắc Mỹ vùng Đồng bằng Lớn.
Danh từ
  1. số nhiều của đồng bằng
    plural of plain
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự đơn giản
    third-person singular simple present indicative of plain
🎬 Nghe “plains” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish