plainly
/ˈpleɪn/phó từ
- rõ ràng
- giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác
- thẳng thắn, không quanh co, không úp mở
Trạng từ
- Một cách đơn giản; đơn giản là ; về cơ bản.In a plain manner; simply; basically.She decorated the room plainly but neatly.Cô trang trí căn phòng đơn giản nhưng gọn gàng.
- Rõ ràng; rõ ràng.Obviously; clearly.You will see that ours is plainly the better method.Bạn sẽ thấy rằng phương pháp của chúng tôi rõ ràng là phương pháp tốt hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plainly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish