plainly

/ˈpleɪn/
phó từ
  • rõ ràng
  • giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác
  • thẳng thắn, không quanh co, không úp mở
Trạng từ
  1. Một cách đơn giản; đơn giản là ; về cơ bản.
    In a plain manner; simply; basically.
    She decorated the room plainly but neatly.
    Cô trang trí căn phòng đơn giản nhưng gọn gàng.
  2. Rõ ràng; rõ ràng.
    Obviously; clearly.
    You will see that ours is plainly the better method.
    Bạn sẽ thấy rằng phương pháp của chúng tôi rõ ràng là phương pháp tốt hơn.
🎬 Nghe “plainly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish