plain point
/pleɪn pɔɪnt/Danh từ
- (kiểu chữ, lỗi thời) Từ đồng nghĩa với dấu chấm hoặc dấu chấm ⟨.⟩.(typography, obsolete) Synonym of full stop or period ⟨.⟩.Từ đồng nghĩa:full stop or period
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plain point” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish