planar

/ˈplā-nər/
tính từ
  • Có mặt phẳng.
  • Hai chiều.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một chiếc máy bay.
    Of or pertaining to a plane.
    A planar projection of a three-dimensional object is its projection onto a plane.
    Hình chiếu phẳng của một vật thể ba chiều là hình chiếu của nó lên một mặt phẳng.
  2. phẳng, hai chiều.
    Flat, two-dimensional.
  3. (lý thuyết đồ thị, của đồ thị) Có thể nhúng vào mặt phẳng không có cạnh nào giao nhau.
    (graph theory, of a graph) Able to be embedded in the plane with no edges intersecting.
    A complete graph with more than four nodes is never planar.
    Một đồ thị hoàn chỉnh có nhiều hơn 4 nút không bao giờ là đồ thị phẳng.
  4. (chip bán dẫn, thiết bị bán dẫn) Có hình dạng phẳng, không khắc vào mesa.
    (transistor chip, semiconductor devices) Having a flat profile, not etched into a mesa.
🎬 Nghe “planar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish