planar
/ˈplā-nər/tính từ
- Có mặt phẳng.
- Hai chiều.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một chiếc máy bay.Of or pertaining to a plane.A planar projection of a three-dimensional object is its projection onto a plane.Hình chiếu phẳng của một vật thể ba chiều là hình chiếu của nó lên một mặt phẳng.
- phẳng, hai chiều.Flat, two-dimensional.
- (lý thuyết đồ thị, của đồ thị) Có thể nhúng vào mặt phẳng không có cạnh nào giao nhau.(graph theory, of a graph) Able to be embedded in the plane with no edges intersecting.A complete graph with more than four nodes is never planar.Một đồ thị hoàn chỉnh có nhiều hơn 4 nút không bao giờ là đồ thị phẳng.
- (chip bán dẫn, thiết bị bán dẫn) Có hình dạng phẳng, không khắc vào mesa.(transistor chip, semiconductor devices) Having a flat profile, not etched into a mesa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “planar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish