plaw

Động từ
  1. (nội động) Đun sôi; sôi lên.
    (intransitive) To boil; seethe.
  2. (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Đun sôi; đun sôi nhẹ; đồ luộc.
    (transitive, UK dialectal) To boil; boil slightly; parboil.
Danh từ
  1. Một sự sôi sục.
    A boiling.
    give meat a plaw
    cho thịt một cái móng vuốt
🎬 Nghe “plaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish