plaw
Động từ
- (nội động) Đun sôi; sôi lên.(intransitive) To boil; seethe.
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh) Đun sôi; đun sôi nhẹ; đồ luộc.(transitive, UK dialectal) To boil; boil slightly; parboil.
Danh từ
- Một sự sôi sục.A boiling.give meat a plawcho thịt một cái móng vuốt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish