playful
/ˈpleɪfəl/tính từ
- Hay vui đùa, hay đùa, hay nghịch, hay khôi hài.
- Cho vui, không quan trọng, không nghiêm trọng.
Tính từ
- Thích chơi; vui chơi; có xu hướng chơi đùa thường xuyên, giống như một đứa trẻ hoặc thú cưng nhỏ (ví dụ: chó con hoặc mèo con).Enjoying play; sportive; prone to playing frequently, in the manner of a child or young pet (viz. puppy or kitten).Actually, we are pretty playful in our romantic life.
- Hài hước; hài hước; đùa giỡn; vui đùa; sôi nổi.Funny; humorous; jesty; frolicsome; frisky.John is a playful fellow.
- Vui vẻ; giải trí; không nghiêm túc.Fun; recreational; unserious.A brainteaser is a playful puzzle posed as a test of intelligence.
- Thực nghiệm.Experimental.He was a rather playful artist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “playful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish