playful

/ˈpleɪfəl/
tính từ
  • Hay vui đùa, hay đùa, hay nghịch, hay khôi hài.
  • Cho vui, không quan trọng, không nghiêm trọng.
Tính từ
  1. Thích chơi; vui chơi; có xu hướng chơi đùa thường xuyên, giống như một đứa trẻ hoặc thú cưng nhỏ (ví dụ: chó con hoặc mèo con).
    Enjoying play; sportive; prone to playing frequently, in the manner of a child or young pet (viz. puppy or kitten).
    Actually, we are pretty playful in our romantic life.
  2. Hài hước; hài hước; đùa giỡn; vui đùa; sôi nổi.
    Funny; humorous; jesty; frolicsome; frisky.
    John is a playful fellow.
  3. Vui vẻ; giải trí; không nghiêm túc.
    Fun; recreational; unserious.
    A brainteaser is a playful puzzle posed as a test of intelligence.
  4. Thực nghiệm.
    Experimental.
    He was a rather playful artist.
🎬 Nghe “playful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish