play dead
/ˈdɛd/Động từ
- Nằm im như một cái xác.To lie very still, like a corpse.Near-synonym: play doggoGần đồng nghĩa: play dogo
- Làm như bị đánh bại trong khi chờ cơ hội tấn công.To act as though defeated while awaiting a chance to attack.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “play dead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish