playground

/ˈpleɪˌgraʊnd/
danh từ
  • Sân chơi, sân thể thao (trường học).
Danh từ
  1. (ngoài trời) Một không gian rộng mở cho trẻ em chơi đùa, thường có các thiết bị chơi chuyên dụng (như xích đu và cầu trượt).
    (outdoors) A large open space for children to play in, usually having dedicated play equipment (such as swings and slides).
    The kids have to go to the playground during recess, no matter the weather.
    Bọn trẻ phải đến sân chơi trong giờ ra chơi, bất kể thời tiết.
  2. (nghĩa bóng) Bất kỳ không gian vật lý hoặc siêu hình nào trong đó một cá nhân hoặc tổ chức có quyền tự do làm theo ý mình.
    (figuratively) Any physical or metaphysical space in which a person or organization has free rein to do as they please.
    The exclusive tropical island was a millionaire's playground.
    Hòn đảo nhiệt đới độc quyền là sân chơi của triệu phú.
  3. (lập trình) Một hộp cát để thử nghiệm các cuộc gọi đến giao diện lập trình ứng dụng.
    (programming) A sandbox for testing calls to an application programming interface.
🎬 Nghe “playground” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish