pleb
/ˈplɛb/danh từ
- , ((viết tắt) của plebeian) người bình dân, người thuộc tầng lớp nghèo.
Danh từ
- Một thường dân; một thành viên của tầng lớp thấp hơn của một xã hội.A commoner; a member of the lower class of a society.
- (xúc phạm) Người bình thường; một người không phức tạp hoặc không có văn hóa.(derogatory) A common person; an unsophisticated or cultureless person.
- (Mỹ, tiếng lóng, thường mang tính xúc phạm) Một học viên năm nhất tại một học viện quân sự.(US, slang, usually derogatory) A freshman cadet at a military academy.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến tầng lớp thấp hơn của một xã hội.Of or concerning the lower class of a society.
- (xúc phạm) tầm thường, tầm thường, tầm thường, tầm thường, thô tục.(derogatory) Undistinguished, commonplace, unsophisticated, vulgar, coarse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pleb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish