pleb

/ˈplɛb/
danh từ
  • , ((viết tắt) của plebeian) người bình dân, người thuộc tầng lớp nghèo.
Danh từ
  1. Một thường dân; một thành viên của tầng lớp thấp hơn của một xã hội.
    A commoner; a member of the lower class of a society.
    Từ đồng nghĩa:proleplebeplebeian
  2. (xúc phạm) Người bình thường; một người không phức tạp hoặc không có văn hóa.
    (derogatory) A common person; an unsophisticated or cultureless person.
    Từ đồng nghĩa:proleplebeplebeian
  3. (Mỹ, tiếng lóng, thường mang tính xúc phạm) Một học viên năm nhất tại một học viện quân sự.
    (US, slang, usually derogatory) A freshman cadet at a military academy.
    Từ đồng nghĩa:proleplebeplebeian
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến tầng lớp thấp hơn của một xã hội.
    Of or concerning the lower class of a society.
  2. (xúc phạm) tầm thường, tầm thường, tầm thường, tầm thường, thô tục.
    (derogatory) Undistinguished, commonplace, unsophisticated, vulgar, coarse.
🎬 Nghe “pleb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish