pledges
/ˈplɛʤ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pledge
Danh từ
- số nhiều của cam kếtplural of pledge
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn thể hiện sự cam kếtthird-person singular simple present indicative of pledge
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pledges” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish