plenipotentiary
/ˌplɛnəpəˈtɛnʃəri/tính từ
- Toàn quyền.
- Hoàn toàn, tuyệt đối (quyền hành... ).
danh từ
- Đại diện toàn quyền; đại sứ đặc mệnh toàn quyền.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plenipotentiary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish