pleasurable

/ˈplɛʒərəbəl/
tính từ
  • Dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ý.
Tính từ
  1. Điều đó mang lại niềm vui
    That gives pleasure
    The massage was a pleasurable experience.
    Massage là một trải nghiệm thú vị.
    Từ đồng nghĩa:nicepleasantpleasing
🎬 Nghe “pleasurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish