plenteous

/ˈplɛntijəs/
tính từ
  • Sung túc, phong phú, dồi dào.
Tính từ
  1. Rất nhiều; dồi dào.
    In plenty; abundant.
    His farm, though small, nevertheless allowed him a plenteous supply of healthy food.
    Trang trại của anh tuy nhỏ nhưng vẫn cung cấp cho anh nguồn cung cấp thực phẩm lành mạnh dồi dào.
    Từ đồng nghĩa:plentiful
  2. (lỗi thời) Có nhiều; rất nhiều; giàu có.
    (obsolete) Having plenty; abounding; rich.
    Từ đồng nghĩa:plentiful
🎬 Nghe “plenteous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish