plentiful
/ˈplɛntɪfəl/tính từ
- Sung túc, phong phú, dồi dào.
Tính từ
- Hiện có với số lượng lớn hoặc số lượng dồi dào.Existing in large number or ample amount.a plentiful harvestthu hoạch dồi dàoTừ đồng nghĩa:aboundingabundantadequateamplebountiful
- Năng suất dồi dào; có kết quả.Yielding abundance; fruitful.Some years, the tree is a plentiful source of apples.Có những năm, cây này có nguồn táo dồi dào.Từ đồng nghĩa:aboundingabundantadequateamplebountiful
- (lỗi thời) Xa hoa; dồi dào; hoang đàng.(obsolete) Lavish; profuse; prodigal.Từ đồng nghĩa:aboundingabundantadequateamplebountiful
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plentiful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish