pliability

/ˈplajəbəl/
danh từ
  • tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính mềm (da)
  • (nghĩa bóng) tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo; tính mềm dẻo; tính hay nhân nhượng
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc trạng thái mềm dẻo; tính linh hoạt; tính dẻo.
    The quality or state of being pliable; flexibility; pliableness.
🎬 Nghe “pliability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish