pliant
/ˈplajənt/tính từ
- Dễ uốn, dẻo; mềm (da).
- Dễ uốn nắn, dễ bảo; mềm dẻo; hay nhân nhượng.
Tính từ
- Có khả năng uốn hoặc uốn; sẵn sàng nhượng bộ trước lực hoặc áp lực mà không bị gãy.Capable of plying or bending; readily yielding to force or pressure without breaking.a pliant threadmột sợi dây dẻo
- (nghĩa bóng) Dễ bị ảnh hưởng; dễ điều khiển.(figuratively) Easily influenced; tractable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pliant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish