pliant

/ˈplajənt/
tính từ
  • Dễ uốn, dẻo; mềm (da).
  • Dễ uốn nắn, dễ bảo; mềm dẻo; hay nhân nhượng.
Tính từ
  1. Có khả năng uốn hoặc uốn; sẵn sàng nhượng bộ trước lực hoặc áp lực mà không bị gãy.
    Capable of plying or bending; readily yielding to force or pressure without breaking.
    a pliant thread
    một sợi dây dẻo
  2. (nghĩa bóng) Dễ bị ảnh hưởng; dễ điều khiển.
    (figuratively) Easily influenced; tractable.
🎬 Nghe “pliant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish