plight

/ˈplaɪt/
danh từ
  • Hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng... ).
  • lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (giữa đôi trai gái... ).
động từ
  • Văn hứa hẹn, cam kết, thề nguyền.
  • Hứa hôn.
Danh từ
  1. Một tình huống thảm khốc hoặc không may.
    A dire or unfortunate situation.
  2. (hiện nay hiếm) Một điều kiện hoặc trạng thái (trung tính).
    (now rare) A (neutral) condition or state.
  3. (lỗi thời) Chúc sức khỏe tốt.
    (obsolete) Good health.
  4. (hiện nay chủ yếu là biện chứng) Trách nhiệm về những hậu quả tiếp theo; rủi ro; sự nguy hiểm; nguy hiểm.
    (now chiefly dialectal) Responsibility for ensuing consequences; risk; danger; peril.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Gặp rủi ro; để cam kết.
    (transitive, now rare) To expose to risk; to pledge.
  2. (ngoại động) Cụ thể, cam kết (của một người, v.v.) như một phần của lễ kết hôn.
    (transitive) Specifically, to pledge (one's troth etc.) as part of a marriage ceremony.
  3. (phản thân) Hứa (với chính mình) với ai, hoặc làm điều gì đó.
    (reflexive) To promise (oneself) to someone, or to do something.
  4. (từ cũ) Dệt; tết tóc; gấp lại; để tết.
    (obsolete) To weave; to braid; to fold; to plait.
🎬 Nghe “plight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish