plight
/ˈplaɪt/danh từ
- Hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng... ).
- lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (giữa đôi trai gái... ).
động từ
- Văn hứa hẹn, cam kết, thề nguyền.
- Hứa hôn.
Danh từ
- Một tình huống thảm khốc hoặc không may.A dire or unfortunate situation.
- (hiện nay hiếm) Một điều kiện hoặc trạng thái (trung tính).(now rare) A (neutral) condition or state.
- (lỗi thời) Chúc sức khỏe tốt.(obsolete) Good health.
- (hiện nay chủ yếu là biện chứng) Trách nhiệm về những hậu quả tiếp theo; rủi ro; sự nguy hiểm; nguy hiểm.(now chiefly dialectal) Responsibility for ensuing consequences; risk; danger; peril.
Động từ
- (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Gặp rủi ro; để cam kết.(transitive, now rare) To expose to risk; to pledge.
- (ngoại động) Cụ thể, cam kết (của một người, v.v.) như một phần của lễ kết hôn.(transitive) Specifically, to pledge (one's troth etc.) as part of a marriage ceremony.
- (phản thân) Hứa (với chính mình) với ai, hoặc làm điều gì đó.(reflexive) To promise (oneself) to someone, or to do something.
- (từ cũ) Dệt; tết tóc; gấp lại; để tết.(obsolete) To weave; to braid; to fold; to plait.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish