plimsoll

/ˈplɪmsəl/
danh từ
  • Plimsoll line; plimsoll's mark (hàng hải) vạch Plim-xon (chỉ mức chở tối đa, vẽ quanh vỏ tàu).
Danh từ
  1. (Anh, Ireland) Giày vải canvas đế cao su buộc dây dành cho thể thao hoặc trên tàu; tiền thân của huấn luyện viên.
    (UK, Ireland) A rubber-soled lace-up canvas shoe for sports or onboard ships; a precursor of trainers.
    Từ đồng nghĩa:dappumpsandshoe
  2. Ký hiệu plimsoll ⦵ (hoặc o) được sử dụng làm ký hiệu trên trong ký hiệu nhiệt động lực học để biểu thị một điểm tham chiếu khác 0 được chọn tùy ý.
    The plimsoll symbol ⦵ (or o) that is used as a superscript in the notation of thermodynamics to indicate an arbitrarily chosen non-zero reference point.
    Từ đồng nghĩa:dappumpsandshoe
🎬 Nghe “plimsoll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish