plugger
- xem plug
Danh từ
- Một người, hoặc cái đó, cắm vào.One who, or that which, plugs.
- Dụng cụ nha khoa dùng để trám răng.A dental instrument used to insert fillings.
- (Úc) Dép xỏ ngón hoặc dép xỏ ngón.(Australia) A thong or flip-flop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plugger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish