plugger

  • xem plug
Danh từ
  1. Một người, hoặc cái đó, cắm vào.
    One who, or that which, plugs.
  2. Dụng cụ nha khoa dùng để trám răng.
    A dental instrument used to insert fillings.
  3. (Úc) Dép xỏ ngón hoặc dép xỏ ngón.
    (Australia) A thong or flip-flop.
🎬 Nghe “plugger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish